CHÚNG TÔI BÁN VÀ GIA CÔNG MẶT NHẪN, MẶT DÂY CHUYỀN, MẶT PHẬT, TỲ HƯU…CÁC LOẠI ĐÁ.
NGOÀI RA, CHÚNG TÔI CÒN NHẬN ORDER CÁC LOẠI ĐÁ QUÝ THIÊN NHIÊN TỪ ẤN ĐỘ VỚI GIÁ CỰC TỐT! (Hiện nay các sản phẩm từ Ấn Độ đang được cập nhật hàng ngày, vì số lượng sản phẩm rất nhiều nên không thể đăng tải hết ngay. Mong quý khách hàng thông cảm!!!)
LIÊN HỆ NGAY 097.639.8585 ĐỂ ĐẶT VÀ MUA HÀNG NHÉ!
200
MS170: Đá Granet đỏ giác cạnh
230
MS169: Đá Granet đỏ hình quả lê giác cạnh
320
MS168: Đá Topaz hình trái tim giác cạnh
250
MS167: Đá Topaz hình quả lê giác cạnh
280
MS166: Đá Topaz hình Kim tự tháp giác cạnh
680
MS165: Đá Topaz London quả lê giác cạnh
820
MS164: Đá Topaz Thụy Sĩ giọt nước giác cạnh
240
MS163: Đá Topaz giác cạnh
390
MS162: Đá Topaz London quả lê giác cạnh
880
MS161: Đá Topaz Thụy Sĩ trái tim giác cạnh
850
MS160: Đá Topaz London trái tim giác cạnh
620
MS159: Đá Topaz London giác cạnh
1,030
MS158: Đá Topaz Thụy Sĩ giác cạnh hình củ hành tây
820
MS157: Đá Topaz Thụy Sĩ giác cạnh hình quả lê
710
MS156: Đá Topaz Thụy Sĩ giác cạnh hình củ hành
623
MS155: Đá Topaz Thụy Sĩ giác cạnh
1,127
MS154: Đá Topaz Thụy Sĩ hình quả lê giác cạnh
456
MS153: Đá Topaz Thụy Sĩ hình củ hành tây giác cạnh
120
MS152: Đá Apatite hình quả lê giác cạnh
96
MS151: Aquamarine giọt nước cắt giác bằng tay
98
MS150: Aquamarine nhiều loại trong 1 giác cạnh
51
MS149: Đá mặt trăng hạt tròn 8ly
58
MS148: Đá mặt trăng giác cạnh 6-7ly
43
MS147: Đá mặt trăng giác cạnh 3ly
32
MS146: Đá mặt trăng giác cạnh 4-4.5 ly
76
MS145: Đá mặt trăng hình giọt nước giác cạnh
165
MS144: Đá mặt trăng hình trái lê giác cạnh
210
MS143: Đá sapphire giọt nước
216
MS142: Đá sapphire giọt nước giác cạnh
151
MS141: Đá sapphire hình tim giác cạnh
510
MS140: Đá sapphire hạt bánh xe giác cạnh
74
MS139: Đá ruby giác cạnh 5-6ly
71
MS138: Đá tourmaline giác cạnh
51
MS137: Đá tourmaline hồng giác cạnh 4ly
89
MS136: Đá tourmaline hồng trong giác cạnh 3ly
11
MS135: Đá agate trắng hạt oval
30
MS134: Đá Agate trắng giác cạnh
8
MS133: Đá agate trắng hạt vụn
43
MS132: Đá Aquamarine rêu giọt lệ giác cạnh size nhỏ
59
MS131: Đá Aquamarine rêu giọt lệ giác cạnh
132
MS130: Đá Chrysoprase hạt tim giác cạnh
21
MS129: Đá Chrysoprase hạt bánh xe
96
MS128: Đá Chrysoprase hạt giọt lệ giác cạnh
39
MS127: Đá Chrysoprase hình giọt nước, giác cạnh
18
MS126: Đá tourmaline vàng xanh hạt bánh xe
66
MS125: Đá tourmaline xanh đen giác cạnh
121
MS124: Đá tourmaline hồng, vàng giác cạnh
78
MS123: Đá tourmaline đen mài giác size 8-12ly
38
MS122: Đá tourmaline xanh, vàng hạt mài giác
45
MS121: Đá Tourmaline xanh hạt mài giác
16
MS120: Đá mặt trăng (Moonstone) hạt hình chữ nhật góc tròn
0
MS119: Đá thạch anh tím hạt tròn 8ly
25
MS118: Đá thạch anh trắng sữa hạt 10ly
23
MS117: Đá mặt trăng (moonstone) tất cả trong 1 hạt 8ly
34
MS116: Đá xà cừ (Labradorite) hạt 8ly
36
MS115: Đá thạch anh tóc vàng hạt tròn 8ly
55
MS114: Đá Malachite hạt tròn 8-10ly
51
MS113: Đá Granet hạt tròn 8ly
35
MS112: Đá Lapis Lazuli hạt tròn 8ly
23
MS111: Đá thạch anh trắng hạt tròn 8ly
32
MS110: Đá thạch anh vàng hạt tròn 8ly
26
MS109: Đá Carnelian hạt tròn 8ly
23
MS108: Đá aventurine xanh hạt tròn 8ly
26
MS107: Đá topaz xanh hạt tròn 8ly
49
MS106: Đá opal xanh hình oval giác cạnh
42
MS105: Đá Opal xanh giác cạnh
12
MS104: Đá Opal xanh hình gạch
230
MS103: Đá topaz hồng hạt tim giác cạnh
220
MS102: Đá topaz xanh hình quả lê giác cạnh
280
MS101: Đá Topaz xanh hình giọt nước cắt giác
148
MS100: Thạch anh vàng ( citrine) hạt oval cắt giác
17
MS99: Thạch anh vàng (citrine) hạt tự nhiên
53
MS98: Thạch anh Champagne hạt giọt nước giác cạnh
28
MS97: Đá Hessonite hạt hình đồng xu
25
MS96: Hessonite Faceted t.d. drops
21
MS95: Hessonite Faceted Brick
59
MS94: Đá Rubyziosite hạt hình kim tự tháp
81
MS93: Đá Rubyziosite hạt vuông mài giác
32
MS92: Đá Opal lửa (Fire Opal) 3.5-4mm
39
MS91: Đá opal lửa (Fire Opal)
52
MS90: Đá Lapis Lazuli hạt vuông mài giác
12
MS89: Đá Lapis Lazuli hạt hình chữ nhật
14
MS88: Đá Lapis Lazuli hình thoi
14
MS87: Đá Lapis Lazuli hình chữ nhật góc tròn
16
MS86: Đá Peridot hạt hình chữ nhật
87
MS85: Đá Peridot hạt giác cạnh
8
MS84: Đá Peridot hạt vụn
36
MS83: Đá Peridot ( Q ) tròn giác
290
MS82: Đá Peridot hạt giọt nước giác cạnh
15
MS81: Đá Peridot hạt bánh xe
51
MS80: Peridot ( B ) Tumble
63
MS79: Đá mặt trăng (Moonstone) hạt trái lê giác cạnh
15
MS78: Đá mặt trăng (Moonstone) hạt hình đồng xu
15
MS77: Đá mặt trăng (Moonstone) hạt bánh xe
43
MS76: Đá mặt trăng (Moonstone) hạt hình hộp giác cạnh
13
MS75: Labradorite Coin
12
MS74: Labradorite Brick
45
MS73: Labradorite ( Indian ) Faceted Tumble
62
Ms72: Natural Green Jade Faceted TD Drops
70
MS71: Natural Green Jade Faceted Onion
101
MS70: Natural Green Jade Faceted Drops
23
MS66: Garnet ( Hyd. ) Faceted Rondell
82
MS65: Grossular Garnet Faceted Pears
76
MS64: Grossular Garnet Faceted Hearts
37
MS63: Grossular Garnet Faceted Rondell
73
MS62: Grossular Garnet Faceted Oval Brio
82
MS61: Grossular Garnet Faceted drops
20
MS60: Bio Lemon Topaz Coin
39
MS59: Bio Lemon Faceted Oval Brio
140
MS58: Green Gold Large Faceted Pears
81
MS57: Bio Lemon Machine Cut Tumble
49
MS56: Bio Lemon Faceted Hearts
110
MS55: Chrysoprase Faceted Onion
101
MS54: Choco Chrysoprase Faceted Pears
104
MS53: Ice Quartz Faceted Drops
98
MS52: Emerald Faceted Rondell
202
MS51: Emerald - Ruby - Sapphire Faceted Pears
45
MS50: Emerald Faceted Tumble
70
MS49: Emerald ( Dyed ) Faceted Rondell
120
MS48: Champagne Quartz Large Faceted Pears
170
MS47: Champagne Quartz Concave Cut Oval
40
MS45: Carnelian ( Quoted ) Faceted Hearts
30
MS44: Black Onyx Faceted Hearts
15
MS43: Black Onyx Faceted Brick
8
MS42: Aventurine Green Chiclet
7
MS41: Aventurine (D) Yellow Brick
42
MS40: Aquamarine hình Oval giác cạnh
120
MS39: Aquamarine giọt nước giác cạnh
29
MS38: Aquamarine bánh xe
102
MS37: Aquamarine hình củ hành tây giác cạnh
28
MS36: Aquamarine hình viên gạch
74
MS35: Aquamarine trái tim giác cạnh
47
MS34: Aquamarine hình quả bí đỏ
120
MS33: Aquamarine ( B ) giọt nước cắt giác bằng tay
650
MS32: Yellow Diamond Faceted Roundell
80
MS31: Yellow Diamond Chips
7,500
MS30: Red Diamond Faceted Rondell
82
MS29: Gray Diamond Chips
400
MS28: Black Diamond Faceted Roundell
550
MS27: Red Diamond Faceted Rondell
650
MS26: Brown Diamond Faceted Roundell
6,500
MS25: Black Diamond Faceted Rondell
650
MS24: Gray Diamond Faceted Roundell
780
MS23: Black Diamond Faceted Roundell 3-4mm
70
MS22: Black Diamond Chips
80
MS21: Andalusite Smooth Oval
20
MS20: Andalusite Faceted Rondell
125
MS19: Ametrine Faceted Drops
130
MS17: Amethyst Green Concave Cut Oval
152
MS16:Amethyst Green Faceted Marquise
100
MS15: Amethyst Green Faceted drops
60
MS14: Amethyst Green Concave Cut Hearts
62
MS13: Amethyst Faceted Pears
40
MS12: Amethyst Faceted Marquise
101
MS11: Amethyst Faceted Rondell
32
MS10: Amethyst Faceted Oval Brio
85
MS09: Amethyst Faceted Hearts
90
MS08: Amethyst Faceted Drops
75
MS05: Amethyst Faceted Drops
40
MS03: Amethyst Faceted Box
10
MS02: Amethyst Chiclet
20
MS01: Amethyst ( Dark ) Faceted Oval